ít nữa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (khẩu ngữ):
- Một thời gian không lâu nữa, sắp tới: Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần, sự việc sẽ xảy ra sau đó một chút.
- Ít nhất, dù sao đi nữa: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái biểu thị mức tối thiểu hoặc sự khẳng định dù trong tình huống nào.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ (nghĩa "sắp tới"):
- Chờ một chút, ít nữa tôi sẽ quay lại. (Chờ một chút, một lúc nữa tôi sẽ quay lại.)
- Trời đang âm u, ít nữa có lẽ sẽ mưa. (Trời đang âm u, có lẽ sắp mưa.)
- Cứ từ từ, ít nữa sẽ rõ mọi chuyện. (Cứ bình tĩnh, một lúc nữa mọi chuyện sẽ sáng tỏ.)
Trạng từ (nghĩa "ít nhất"):
- Dù thế nào, ít nữa anh ấy cũng đã cố gắng hết sức. (Dù thế nào, ít nhất anh ấy cũng đã cố gắng hết sức.)
- Công việc khó khăn, nhưng ít nữa chúng ta còn có nhau. (Công việc khó khăn, nhưng ít nhất chúng ta còn có nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để dự báo hoặc dự đoán trong tương lai gần: Thường đi với các động từ chỉ trạng thái hoặc sự thay đổi.
- Đường phố ít nữa sẽ đông đúc hơn vào giờ tan tầm. (Đường phố chắc chắn sẽ đông đúc hơn vào giờ tan tầm.)
- Dùng để an ủi, trấn an: Cho thấy sự việc tiêu cực hiện tại sẽ sớm qua đi hoặc có hy vọng.
- Đừng lo, ít nữa cơn đau sẽ dịu đi. (Đừng lo, một lúc nữa cơn đau sẽ dịu đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Một lát nữa: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ khoảng thời gian rất ngắn sắp tới.
- Tôi về ngay, chờ tôi một lát nữa.
- Sắp tới: Có nghĩa tương tự, chỉ thời điểm trong tương lai gần.
- Ít ra: Cụm từ gần nghĩa khi "ít nữa" được dùng với nghĩa "ít nhất", nhấn mạnh mức tối thiểu.
- Dù sao, ít ra cậu ấy cũng xin lỗi.
Từ đồng nghĩa
- Sắp sửa: Chuẩn bị xảy ra trong thời gian rất gần.
- Chẳng bao lâu nữa: Một thời gian ngắn nữa (thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn).
- Tí nữa: Cách nói thân mật, rút gọn của "ít nữa" trong khẩu ngữ.
Lưu ý sử dụng
- "Ít nữa" là từ thuần Việt, được dùng phổ biến trong khẩu ngữ (kng.). Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "sắp tới", "chẳng bao lâu nữa".
- Cần phân biệt với "ít nhất" (chỉ mức độ tối thiểu). Tuy "ít nữa" đôi khi mang sắc thái này, nhưng "ít nhất" là cụm từ chuyên dùng và phổ biến hơn cho nghĩa đó.
- Khi dùng với nghĩa "sắp tới", thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, bổ nghĩa cho cả mệnh đề theo sau.
- (kng.). Một thời gian không lâu nữa, sắp tới. Ít nữa sẽ rõ. Ít nữa còn rét hơn.